Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
23:23
ID: VN2_1595241060
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
91 / 64 / 159
184.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
anhviet
#8386
18 /
6
/ 17
5.8 KDA
93.6k
0
0
18
Keedus
#NABoy
8 /
5
/ 21
5.8 KDA
65.0k
0
0
18
Aluminum
#Zrc
1 /
10
/ 33
3.4 KDA
19.9k
0
0
18
Never Give Up
#53660
16 /
6
/ 18
5.7 KDA
60.9k
0
0
17
Chiều Tà 2023
#vn2
10 /
7
/ 14
3.4 KDA
46.5k
0
0
17
GAM Gumayusi
#구마유시
12 /
10
/ 11
2.3 KDA
56.8k
0
0
17
ACE CHẢO LỬA
#3276
3 /
6
/ 18
3.5 KDA
66.3k
0
0
18
crinJesus
#1337
6 /
7
/ 15
3.0 KDA
49.4k
0
0
18
limerence
#33333
17 /
7
/ 12
4.1 KDA
89.8k
0
0
THẤT BẠI
45 / 72 / 67
98.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
14
Deka Villain
#3961
7 /
8
/ 5
1.5 KDA
36.5k
0
0
12
Boiigenz007
#CITER
5 /
9
/ 1
0.7 KDA
18.1k
0
0
12
TNUT Huy Dịt
#59KTO
0 /
8
/ 6
0.8 KDA
19.7k
0
0
12
Au IV tới
#77602
1 /
7
/ 2
0.4 KDA
12.3k
0
0
17
Garasu No Hana
#0205
7 /
9
/ 14
2.3 KDA
14.4k
0
0
17
Razen
#5000
8 /
7
/ 16
3.4 KDA
61.9k
0
0
17
gnasche
#24607
11 /
10
/ 14
2.5 KDA
67.5k
1
0
14
Yumee
#0508
0 /
7
/ 6
0.9 KDA
17.5k
0
0
14
ngao1
#211
6 /
7
/ 3
1.3 KDA
27.7k
0
0