Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
ARAM
29:29
ID: VN2_1595845994
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
85 / 84 / 187
102.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
HF KaiDo
#1102
8 /
14
/ 39
3.4 KDA
31.9k
24
0
18
o0o0o0o0o
#1997
19 /
21
/ 28
2.2 KDA
64.5k
45
0
18
Sinbad
#Shin
8 /
19
/ 46
2.8 KDA
46.1k
76
0
18
9Fury
#8314
26 /
14
/ 28
3.9 KDA
84.5k
154
0
18
rosie
#2305
24 /
16
/ 46
4.4 KDA
77.2k
69
0
CHIẾN THẮNG
84 / 85 / 164
103.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Number MON 9
#EEE9
19 /
14
/ 37
4.0 KDA
44.2k
38
0
18
Ven
#Hide
8 /
19
/ 37
2.4 KDA
34.6k
32
0
18
Egoist king
#vn2
14 /
15
/ 29
2.9 KDA
48.8k
131
0
18
ZR Will
#vn2
14 /
16
/ 31
2.8 KDA
45.0k
150
0
18
Bobbi Talbot 617
#vn2
29 /
21
/ 30
2.8 KDA
78.4k
65
0