Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
28:43
ID: VN2_1596110035
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
107 / 83 / 163
160.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Hell Angel
#ACE
15 /
16
/ 17
2.0 KDA
56.0k
1
0
18
Himmel
#2907
15 /
5
/ 22
7.4 KDA
67.8k
0
0
18
GB Šenpäi
#01808
10 /
11
/ 24
3.1 KDA
63.2k
1
0
18
ShadowZ
#1233
7 /
6
/ 18
4.2 KDA
27.0k
0
0
18
Babii Am Riu
#119
18 /
10
/ 17
3.5 KDA
130.4k
0
0
18
Skadi
#6418
5 /
5
/ 25
6.0 KDA
43.3k
0
0
18
Nợn Lái
#vn2
15 /
12
/ 14
2.4 KDA
64.8k
0
0
18
Stormnado
#5163
9 /
8
/ 15
3.0 KDA
77.7k
0
0
18
SilverHank
#1228
13 /
10
/ 11
2.4 KDA
77.3k
1
0
THẤT BẠI
32 / 57 / 48
79.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
12
AhriCutieUwU
#VN2
2 /
6
/ 0
0.3 KDA
9.4k
0
0
12
KeitoKid
#KuKei
0 /
6
/ 1
0.2 KDA
7.1k
0
0
12
Lamdeptrai
#mtlam
0 /
6
/ 2
0.3 KDA
9.8k
0
0
16
BeyondLimits
#BWuyy
1 /
6
/ 16
2.8 KDA
19.0k
0
0
16
ich liebe dich
#12704
9 /
6
/ 8
2.8 KDA
32.9k
0
0
16
blackbear
#3118
10 /
7
/ 6
2.3 KDA
35.3k
0
0
14
吴 士 扶
#2007
4 /
8
/ 4
1.0 KDA
11.3k
0
0
14
Opblackgk
#Black
3 /
6
/ 5
1.3 KDA
17.9k
0
0
14
SócBay
#7998
3 /
6
/ 6
1.5 KDA
12.9k
0
0