Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
22:51
ID: VN2_1596117598
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
83 / 65 / 119
162.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
trĩnội trĩngoại
#VINPA
18 /
5
/ 13
6.2 KDA
74.4k
1
0
17
Reng Reng Reng
#01020
11 /
11
/ 8
1.7 KDA
45.7k
1
0
17
Bảy Cặk
#798
4 /
8
/ 10
1.8 KDA
23.2k
0
0
17
Lancelot XXI
#1999
6 /
8
/ 12
2.3 KDA
35.2k
1
0
18
ProDsel
#1005
6 /
7
/ 19
3.6 KDA
78.1k
1
0
18
Tekachj
#2610
16 /
6
/ 7
3.8 KDA
63.4k
0
0
18
Millennium
#66666
7 /
7
/ 13
2.9 KDA
40.3k
0
0
18
A Liberty
#vn2
4 /
7
/ 24
4.0 KDA
66.2k
0
0
18
God Of War
#19988
11 /
6
/ 13
4.0 KDA
52.1k
0
0
THẤT BẠI
52 / 70 / 76
112.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
CánhKụt CụtKánh
#0690
2 /
6
/ 13
2.5 KDA
20.4k
1
0
15
ConCú TrogHang
#4803
6 /
7
/ 9
2.1 KDA
24.6k
0
0
22
TeeOnDaMic
#1748
7 /
7
/ 4
1.6 KDA
10.4k
0
0
17
Zenith
#16x8
11 /
9
/ 9
2.2 KDA
48.8k
0
0
17
ACE BB
#BOT
6 /
9
/ 8
1.6 KDA
26.1k
0
0
15
MáyDậpĐỉnhPhong
#vn2
2 /
7
/ 9
1.6 KDA
23.4k
1
0
15
HuongDuonglahoa
#B3tez
1 /
10
/ 14
1.5 KDA
16.4k
0
0
15
Aligator
#vn2
14 /
8
/ 2
2.0 KDA
46.4k
0
0
17
hoàngking
#6691
3 /
7
/ 8
1.6 KDA
13.3k
0
0