Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng linh hoạt
33:13
ID: VN2_1596215164
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
56 / 38 / 68
76.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
哈 Đồ Sát 哈
#5396
16 /
5
/ 13
5.8 KDA
48.8k
207
32
18
Mítt
#8888
15 /
4
/ 5
5.0 KDA
41.1k
303
27
17
HunterNd
#HM1
10 /
10
/ 12
2.2 KDA
60.6k
246
35
14
Bladie
#879
8 /
15
/ 15
1.5 KDA
31.1k
135
24
16
Glenn Quagmire
#1610
7 /
4
/ 23
7.5 KDA
34.5k
78
104
THẤT BẠI
38 / 56 / 45
66.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
Đặc Vụ Cú
#2001
5 /
10
/ 5
1.0 KDA
23.5k
200
38
16
MonMon
#VN20
10 /
15
/ 9
1.3 KDA
26.0k
134
22
18
TT Trần Văn Tài
#91197
8 /
11
/ 9
1.5 KDA
44.8k
218
26
17
Hiếu
#HD0
12 /
8
/ 7
2.4 KDA
45.2k
237
22
14
Quân Tà
#0411
3 /
12
/ 15
1.5 KDA
11.4k
35
75