Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
25:25
ID: VN2_1596328792
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
95 / 67 / 144
218.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
T1 Faker
#21046
21 /
6
/ 17
6.3 KDA
90.9k
2
0
17
thuyen pho zoro
#phong
7 /
10
/ 18
2.5 KDA
53.0k
0
0
17
bóp nát warwick
#001
15 /
12
/ 4
1.6 KDA
63.1k
3
0
18
Vungya
#6789
11 /
4
/ 25
9.0 KDA
47.7k
0
0
18
Mẹ Đòi Con Dâu
#11111
8 /
7
/ 29
5.3 KDA
21.9k
0
0
18
The Kiwi Tea
#Kiwi
7 /
6
/ 16
3.8 KDA
60.9k
0
0
18
fer
#1899
12 /
6
/ 10
3.7 KDA
69.8k
3
0
18
我想你
#0000
8 /
9
/ 10
2.0 KDA
25.1k
0
0
17
Decay Of Chaos
#1902
6 /
7
/ 15
3.0 KDA
39.6k
1
0
THẤT BẠI
42 / 72 / 63
103.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
CheinFame
#271
4 /
9
/ 6
1.1 KDA
22.0k
0
0
22
四时可爱唯春日一事能狂便少年
#0711
3 /
8
/ 10
1.6 KDA
29.6k
0
0
15
Em XInk lam
#vn2
9 /
7
/ 3
1.7 KDA
30.5k
0
0
14
TùngChuBBY
#7720
2 /
7
/ 10
1.7 KDA
16.6k
1
0
14
Ethan Gong
#vuong
5 /
6
/ 7
2.0 KDA
18.3k
0
0
14
Mist
#Biii
5 /
9
/ 6
1.2 KDA
25.9k
0
0
16
ENVY Pew
#2903
1 /
10
/ 10
1.1 KDA
23.8k
0
0
16
Melody Marks
#1102
6 /
8
/ 7
1.6 KDA
16.6k
0
0
16
Crema de Nueces
#vn2
7 /
8
/ 4
1.4 KDA
30.9k
0
0