Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
ARAM
23:20
ID: VN2_1596407639
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
55 / 76 / 120
77.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
1SoWs Lollipops
#0910
12 /
19
/ 15
1.4 KDA
37.6k
92
0
18
Fender
#6435
12 /
17
/ 25
2.2 KDA
40.2k
33
0
18
man nhi
#666
8 /
16
/ 29
2.3 KDA
37.3k
19
0
18
Zalophobia
#1357
9 /
14
/ 26
2.5 KDA
39.5k
49
0
18
Lord Voldemortt
#1993
14 /
10
/ 25
3.9 KDA
46.5k
75
0
CHIẾN THẮNG
76 / 55 / 155
83.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Kynn
#3315
10 /
17
/ 44
3.2 KDA
42.6k
48
0
18
Lacoste
#Rotti
19 /
9
/ 22
4.6 KDA
32.2k
70
0
18
ConCặtNè
#CPC
6 /
11
/ 25
2.8 KDA
17.6k
45
0
18
Ruri
#Alter
32 /
8
/ 25
7.1 KDA
66.3k
119
0
18
26 Sơn La
#hust
9 /
10
/ 39
4.8 KDA
34.4k
12
0