Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
25:08
ID: VN2_1596470616
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
45 / 16 / 49
63.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Ricghe chicken
#vn2
5 /
1
/ 5
10.0 KDA
23.9k
205
15
17
Tahm GnurT
#vn2
17 /
2
/ 12
14.5 KDA
38.9k
210
24
16
노력해라
#GOD
8 /
2
/ 7
7.5 KDA
17.5k
206
19
14
Lyoko GIS
#vn2
13 /
4
/ 7
5.0 KDA
24.4k
212
23
12
ßé Sứa
#1997
2 /
7
/ 18
2.9 KDA
11.3k
24
71
THẤT BẠI
16 / 45 / 21
41.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
14
Dz82
#3008
0 /
9
/ 0
0.0 KDA
12.9k
164
20
11
gyat
#VN36
3 /
12
/ 5
0.7 KDA
9.7k
89
21
16
LongKiênVôĐịch
#9999
7 /
5
/ 4
2.2 KDA
19.3k
207
10
13
4愛4
#424
1 /
6
/ 6
1.2 KDA
7.8k
160
16
9
T Ư Ờ N G A N H
#VN09
5 /
13
/ 6
0.8 KDA
8.5k
20
28