Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
24:22
ID: VN2_1596509235
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
95 / 60 / 147
141.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
21
AnhHungNups
#6447
7 /
5
/ 16
4.6 KDA
39.2k
0
0
17
Âm Thầm Bên Em
#0207
13 /
11
/ 9
2.0 KDA
36.0k
0
0
16
Nquyên Troll
#vn2
3 /
9
/ 13
1.8 KDA
21.9k
0
0
18
ân is xôi 5620
#60B5
7 /
5
/ 34
8.2 KDA
50.4k
1
0
18
Vui vẻ hông quạo
#2212
37 /
3
/ 7
14.7 KDA
139.5k
1
0
18
Mai Sakurajima
#1201
3 /
7
/ 20
3.3 KDA
31.1k
2
0
18
Hugh
#3102
19 /
8
/ 5
3.0 KDA
60.9k
3
0
18
HChen
#0712
4 /
6
/ 16
3.3 KDA
37.2k
0
0
18
Bleed Face
#vn2
2 /
6
/ 27
4.8 KDA
21.7k
1
0
THẤT BẠI
30 / 66 / 49
70.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
13
SaosuKe
#QToan
1 /
6
/ 1
0.3 KDA
11.4k
0
0
13
PhươnG Nè
#5034
7 /
6
/ 2
1.5 KDA
12.7k
0
0
16
FeatheredFury
#1512
3 /
6
/ 15
3.0 KDA
11.6k
0
0
16
Shugoo11
#1111
13 /
9
/ 2
1.7 KDA
45.7k
0
0
13
Cá Mặn
#9847
1 /
8
/ 6
0.9 KDA
9.3k
0
0
13
DangKhoi
#Minh
1 /
8
/ 2
0.4 KDA
17.0k
0
0
13
Đại Ca Bạn
#1606
1 /
7
/ 2
0.4 KDA
15.2k
0
0
16
Masy
#bear
2 /
7
/ 14
2.3 KDA
34.2k
3
0
13
linh tinh
#Minh0
1 /
9
/ 5
0.7 KDA
9.8k
0
0