Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
41:13
ID: VN2_1596676025
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
41 / 48 / 45
90.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
TT HaVanSon90
#91197
5 /
12
/ 5
0.8 KDA
44.3k
335
46
18
Pencil Knight
#0312
5 /
10
/ 9
1.4 KDA
39.4k
274
37
18
GenG Ken
#1907
12 /
6
/ 2
2.3 KDA
31.2k
294
79
18
mat kiem soat
#2004
18 /
11
/ 5
2.1 KDA
73.3k
394
61
17
KeriaPhùng
#2812
1 /
9
/ 24
2.8 KDA
12.1k
33
152
CHIẾN THẮNG
48 / 41 / 69
96.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Bán cafe
#4399
15 /
8
/ 10
3.1 KDA
45.4k
285
38
18
saintlaurent Don
#1420
13 /
6
/ 12
4.2 KDA
48.8k
244
59
18
DuyツHaNdSome
#DCA
8 /
10
/ 10
1.8 KDA
40.7k
349
52
18
Dabi
#2101
8 /
11
/ 11
1.7 KDA
42.6k
392
36
17
DOMINIC
#Quà
4 /
6
/ 26
5.0 KDA
9.7k
38
165