Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
24:01
ID: VN2_1596839665
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
85 / 62 / 122
159.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Uncle 4
#Yasuo
2 /
5
/ 21
4.6 KDA
27.6k
0
0
18
乡Wuäl Nupp
#Nupp
2 /
6
/ 19
3.5 KDA
26.4k
0
0
18
Minh Duc ne
#cjztr
11 /
7
/ 15
3.7 KDA
37.4k
0
0
18
Sett Kèo Đi Bard
#369
18 /
7
/ 7
3.6 KDA
76.7k
0
0
18
Kevgeze
#420
8 /
10
/ 10
1.8 KDA
15.1k
0
0
18
TomatoTomatotrio
#2007
17 /
6
/ 7
4.0 KDA
70.1k
0
0
18
Leonnn
#leonn
1 /
6
/ 23
4.0 KDA
26.9k
0
0
18
SKT T1 SWAG
#Jin07
16 /
5
/ 6
4.4 KDA
52.6k
0
0
18
Hỗnn Độnn
#1997
10 /
10
/ 14
2.4 KDA
71.9k
0
0
THẤT BẠI
26 / 53 / 37
63.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
9
Gkloven
#Hades
3 /
3
/ 1
1.3 KDA
10.7k
0
0
13
Bản Tướng Quân
#99999
1 /
8
/ 1
0.3 KDA
8.9k
0
0
13
12345Q E Kèn
#vn2
2 /
6
/ 1
0.5 KDA
10.6k
0
0
13
YORN AOV
#vn2
1 /
8
/ 2
0.4 KDA
8.6k
0
0
15
이우투칸
#이우투칸
6 /
5
/ 10
3.2 KDA
23.5k
0
0
15
Zac bòi lên cổ
#2810
8 /
8
/ 6
1.8 KDA
27.0k
0
0
15
Yang
#Yhao
4 /
6
/ 11
2.5 KDA
21.2k
0
0
9
SixtyHz4F
#1603
1 /
5
/ 2
0.6 KDA
2.5k
0
0
9
ChocoPie
#8446
0 /
4
/ 3
0.8 KDA
5.0k
0
0