Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
38:30
ID: VN2_1596860875
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
60 / 57 / 85
84.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Nem chua rán
#vnn2
9 /
11
/ 13
2.0 KDA
52.9k
195
21
18
Cryu
#vn2
10 /
9
/ 18
3.1 KDA
36.5k
239
15
17
Yêu Em 1 万年
#1998
15 /
17
/ 11
1.5 KDA
43.5k
162
25
18
CterBK
#3019
12 /
10
/ 22
3.4 KDA
54.9k
302
19
18
Dawnbreaker
#99999
14 /
10
/ 21
3.5 KDA
47.5k
82
131
THẤT BẠI
57 / 60 / 45
78.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Bạch Tuộc Tập Tạ
#6466
20 /
7
/ 6
3.7 KDA
68.0k
302
46
17
LETUAB
#conga
9 /
15
/ 9
1.2 KDA
19.9k
192
52
17
ủy ban xã
#4953
13 /
13
/ 7
1.5 KDA
37.9k
119
24
16
OTC
#VN3
8 /
13
/ 12
1.5 KDA
18.9k
180
14
15
Dồ Ái Mồ
#vn3
7 /
12
/ 11
1.5 KDA
19.9k
56
95