Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
30:38
ID: VN2_1596923459
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
29 / 40 / 33
59.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Hắc Kiếm Sĩ
#Yasuo
9 /
9
/ 4
1.4 KDA
25.4k
237
14
15
Da Đen Đi Rừng
#TSM
6 /
7
/ 7
1.9 KDA
18.1k
190
44
16
乙AñhLođưỢC乙
#Muki
6 /
7
/ 6
1.7 KDA
30.5k
186
23
14
PURGE Infernal
#99999
7 /
8
/ 5
1.5 KDA
17.9k
197
27
12
Anh Da Đen Thui
#2nv
1 /
9
/ 11
1.3 KDA
7.5k
29
110
CHIẾN THẮNG
40 / 29 / 59
69.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
GEN jilac24
#Lac
5 /
11
/ 5
0.9 KDA
11.4k
138
14
16
Đừng tin tôi
#22222
7 /
6
/ 11
3.0 KDA
15.3k
186
49
18
Blueberry Cream
#2003
6 /
1
/ 15
21.0 KDA
28.0k
275
18
16
TTV20
#200
9 /
7
/ 12
3.0 KDA
29.7k
229
23
16
noname98
#1811
13 /
4
/ 16
7.3 KDA
24.9k
58
89