Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
24:11
ID: VN2_1597210148
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
93 / 60 / 148
162.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Anh Độ Em Vũ
#No01
18 /
6
/ 7
4.2 KDA
58.2k
0
0
18
KimJennie
#8816
1 /
6
/ 25
4.3 KDA
23.7k
1
0
18
Thaikiki
#Tkyia
12 /
5
/ 14
5.2 KDA
39.1k
0
0
18
Nutne
#5788
19 /
5
/ 16
7.0 KDA
67.8k
13
0
18
HLE radiant
#0309
17 /
6
/ 16
5.5 KDA
84.8k
4
0
18
Mây Mù Giăng Lối
#1911
1 /
6
/ 33
5.7 KDA
19.7k
0
0
18
Thanh Bé Tý
#0204
5 /
9
/ 16
2.3 KDA
54.3k
0
0
18
Long Thien
#VNBC
9 /
10
/ 12
2.1 KDA
30.4k
4
0
18
Cây 10 Bủ
#1403
11 /
7
/ 9
2.9 KDA
59.1k
0
0
THẤT BẠI
42 / 75 / 61
93.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
Centurion
#6400
6 /
8
/ 11
2.1 KDA
39.6k
1
0
15
The Star Forger
#2196
4 /
10
/ 7
1.1 KDA
32.3k
2
0
15
Donk67
#43006
7 /
6
/ 7
2.3 KDA
25.7k
1
0
13
Ulquiorra Cifer
#4576
0 /
7
/ 7
1.0 KDA
9.1k
1
0
16
Sin of death
#narca
7 /
10
/ 5
1.2 KDA
38.3k
0
0
13
Nỏ Tử Thủ đá ngu
#CHala
7 /
8
/ 2
1.1 KDA
16.0k
0
0
13
그래서너가하수야
#하수야야
4 /
8
/ 5
1.1 KDA
24.2k
1
0
16
Baby Kevz HP No1
#Kevz
0 /
7
/ 12
1.7 KDA
7.9k
1
0
16
T1 Hinzz
#2911
7 /
11
/ 5
1.1 KDA
29.0k
0
0