Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
23:40
ID: VN2_1597212589
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
77 / 62 / 109
197.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Blue
#04122
9 /
7
/ 15
3.4 KDA
43.1k
0
0
18
Disney
#698
16 /
9
/ 7
2.6 KDA
59.1k
0
0
18
S1mon
#19th
3 /
7
/ 16
2.7 KDA
21.8k
0
0
18
Sầu
#D0796
3 /
8
/ 12
1.9 KDA
24.1k
0
0
18
Sợ Phụ Nữ
#0707
1 /
6
/ 17
3.0 KDA
32.1k
0
0
18
sieu sao poozy
#poozy
14 /
6
/ 7
3.5 KDA
39.6k
0
0
18
Dymonkhanh
#5935
5 /
5
/ 13
3.6 KDA
34.5k
0
0
18
仙剑大陆
#no1
17 /
7
/ 9
3.7 KDA
40.9k
0
0
18
Super Odin
#22999
9 /
7
/ 13
3.1 KDA
58.1k
3
0
THẤT BẠI
41 / 59 / 62
115.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
9
Nỏ Tử Thủ đá ngu
#CHala
0 /
4
/ 1
0.3 KDA
4.9k
0
0
18
Đặng Lả Lướt
#fat
11 /
7
/ 3
2.0 KDA
104.5k
0
0
18
Cá sấu Vàm Nao
#VTLD
5 /
8
/ 10
1.9 KDA
26.7k
0
0
18
uwuwowi
#owo
4 /
9
/ 11
1.7 KDA
17.5k
0
0
9
Cắt Kéo Lách Léo
#1774
0 /
4
/ 0
0.0 KDA
3.9k
0
0
9
nghhoang
#hoang
1 /
4
/ 0
0.3 KDA
3.8k
0
0
17
discipline
#2612
5 /
10
/ 14
1.9 KDA
26.6k
0
0
17
SHACOLATE
#SCOLA
1 /
7
/ 17
2.6 KDA
28.4k
0
0
17
Eriliaaaa
#1808
14 /
6
/ 6
3.3 KDA
51.3k
0
0