Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
35:15
ID: VN2_1597257446
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
38 / 45 / 47
73.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
LoveKARINA 카리나
#91104
9 /
7
/ 8
2.4 KDA
26.4k
253
43
17
001122
#163Hz
8 /
10
/ 9
1.7 KDA
27.1k
188
16
17
KYU
#0206
5 /
7
/ 4
1.3 KDA
14.5k
255
19
16
QN Žz NTĐ 2k
#VN14
9 /
13
/ 7
1.2 KDA
29.8k
280
34
16
Endi
#1103
7 /
8
/ 19
3.3 KDA
33.3k
82
90
CHIẾN THẮNG
45 / 38 / 54
81.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Vĩ Hồ
#6819
9 /
6
/ 9
3.0 KDA
33.7k
238
37
18
ンSốシHưởngジ
#6789
8 /
7
/ 12
2.9 KDA
25.5k
253
61
18
Bé Đăng
#2022
14 /
7
/ 7
3.0 KDA
42.8k
259
43
18
Em Thắng Shurima
#donkz
13 /
6
/ 7
3.3 KDA
36.6k
331
26
15
BLSV Táo 04
#vn2
1 /
12
/ 19
1.7 KDA
9.6k
34
95