Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
27:05
ID: VN2_1597521824
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
97 / 67 / 144
163.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
Akito Hiro
#40998
0 /
8
/ 20
2.5 KDA
19.4k
0
0
17
Ang Ca Ra
#1516
21 /
12
/ 5
2.2 KDA
79.5k
0
0
17
ゼラオラ
#ngpht
5 /
17
/ 10
0.9 KDA
23.7k
0
0
18
ThuHaNoi
#ld281
16 /
2
/ 23
19.5 KDA
63.2k
0
0
18
l2l
#2212
4 /
8
/ 21
3.1 KDA
61.2k
1
0
18
Tmane
#VN23
12 /
4
/ 21
8.3 KDA
46.3k
1
0
18
Ăn Thịt Người 36
#3636
16 /
1
/ 19
35.0 KDA
42.4k
1
15
18
Joyd
#2903
16 /
10
/ 7
2.3 KDA
54.7k
0
0
18
Mưa
#KMV
7 /
5
/ 18
5.0 KDA
49.1k
0
0
THẤT BẠI
40 / 71 / 59
95.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Parcis 19
#2003
7 /
11
/ 6
1.2 KDA
30.6k
0
0
13
Sugarr
#1289
3 /
8
/ 3
0.8 KDA
13.4k
1
0
13
庚辰年八月
#84264
3 /
9
/ 4
0.8 KDA
20.0k
0
0
13
Lyrids
#0303
2 /
6
/ 5
1.2 KDA
10.3k
0
0
16
Đang Ăn Cơm
#8888
9 /
9
/ 5
1.6 KDA
30.9k
0
0
16
BáNH Mì Bơ Sưã
#1712
2 /
8
/ 12
1.8 KDA
27.7k
0
0
16
Con Cá
#000
6 /
7
/ 5
1.6 KDA
25.5k
0
0
16
namgold
#000
6 /
6
/ 8
2.3 KDA
28.3k
0
0
16
Mấy Con Mèo
#000
2 /
7
/ 11
1.9 KDA
21.1k
0
0