Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng linh hoạt
34:46
ID: VN2_1597941423
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
35 / 63 / 41
71.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
BFF BaBi Dragon
#6262
6 /
16
/ 1
0.4 KDA
21.3k
221
31
15
thiện nè
#1437
0 /
10
/ 9
0.9 KDA
11.5k
155
44
17
Ně Hộ Tąo
#MWG
9 /
13
/ 7
1.2 KDA
34.6k
258
25
17
BFF Sin tới chơi
#9999
16 /
11
/ 5
1.9 KDA
28.5k
221
21
15
Yêu Quái Mèo
#Meo
4 /
13
/ 19
1.8 KDA
23.4k
53
106
CHIẾN THẮNG
63 / 35 / 75
83.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
YetYet nè kon
#123
19 /
4
/ 10
7.3 KDA
52.7k
217
18
18
JQKA
#66666
3 /
5
/ 12
3.0 KDA
15.6k
258
39
17
Tofu
#1767
10 /
4
/ 19
7.3 KDA
33.7k
180
33
18
5kbノs
#VNPT
9 /
11
/ 17
2.4 KDA
43.5k
262
33
17
Ro1dL
#2006
22 /
11
/ 17
3.5 KDA
33.3k
29
93