Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
33:20
ID: VN2_1598000047
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
36 / 52 / 54
67.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Ruan xiu
#antu
6 /
5
/ 3
1.8 KDA
26.9k
299
29
15
Just For Fun
#T04
6 /
13
/ 14
1.5 KDA
25.6k
160
18
14
Diana Trở Về
#6688
6 /
7
/ 9
2.1 KDA
25.3k
165
37
15
ChiDung
#22706
16 /
13
/ 7
1.8 KDA
37.4k
198
39
13
Antjgone
#vn2
2 /
14
/ 21
1.6 KDA
20.8k
73
100
CHIẾN THẮNG
52 / 36 / 78
75.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Moonlight
#Marv
3 /
5
/ 17
4.0 KDA
41.3k
227
35
18
Vuaaaa
#1011
4 /
7
/ 21
3.6 KDA
23.5k
221
45
17
AXE
#pp2
6 /
5
/ 15
4.2 KDA
29.1k
187
41
17
Mê Gojo Satoru
#2003
28 /
9
/ 11
4.3 KDA
59.8k
237
41
13
HELLNIGHT
#1802
11 /
10
/ 14
2.5 KDA
26.9k
48
81