Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
25:28
ID: VN2_1598333739
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
83 / 60 / 138
148.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
KuLuKuLu
#5365
7 /
7
/ 10
2.4 KDA
62.3k
1
0
18
ThíchLaPis
#Thich
4 /
8
/ 19
2.9 KDA
34.6k
0
0
18
shinnra
#vn2
22 /
5
/ 5
5.4 KDA
117.2k
1
0
18
Đại Đế 疼痛难忍
#QQ88
17 /
10
/ 12
2.9 KDA
85.9k
0
0
18
sonoko115
#vn2
3 /
5
/ 29
6.4 KDA
32.5k
0
0
17
ChóRừngNgu
#3001
11 /
7
/ 6
2.4 KDA
24.3k
1
0
17
ZUMBLEHERO
#vn2
3 /
7
/ 14
2.4 KDA
26.2k
0
0
18
Tổng Tài Đây
#99B1
14 /
7
/ 17
4.4 KDA
86.1k
0
0
18
GameLOlRach
#vn2
2 /
4
/ 26
7.0 KDA
50.6k
0
0
THẤT BẠI
35 / 61 / 55
90.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Todzahihi
#68686
9 /
10
/ 4
1.3 KDA
38.2k
0
0
15
DJ KenBjn
#pro
11 /
9
/ 2
1.4 KDA
37.6k
0
0
15
Pig
#SSS
2 /
6
/ 9
1.8 KDA
49.8k
0
0
15
Tiểu Y Tiên
#1990
0 /
6
/ 12
2.0 KDA
9.5k
0
0
16
Bắp Phô Mai
#8635
7 /
7
/ 11
2.6 KDA
38.9k
0
0
11
khanguyen1993
#kha
0 /
5
/ 2
0.4 KDA
6.0k
0
0
11
Người Trái Đất
#990
0 /
5
/ 3
0.6 KDA
10.3k
0
0
11
hona
#2001
3 /
6
/ 0
0.5 KDA
9.1k
0
0
16
ko top1 thì top8
#1999
3 /
7
/ 12
2.1 KDA
25.2k
1
0