Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
26:44
ID: VN2_1598337048
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
86 / 75 / 134
143.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Kurai77
#2004
8 /
4
/ 28
9.0 KDA
85.8k
0
0
18
Ashiba PITT
#1601
8 /
12
/ 14
1.8 KDA
34.3k
1
0
16
oOMoatKoatOo
#vn2
8 /
8
/ 14
2.8 KDA
52.4k
1
0
16
Sashimi MèoPéo
#0919
8 /
9
/ 12
2.2 KDA
67.1k
0
0
18
nguthichet
#6366
6 /
8
/ 17
2.9 KDA
50.6k
0
0
18
Bịp Vcl
#99999
20 /
6
/ 14
5.7 KDA
83.7k
2
0
18
HΛПS
#12345
12 /
8
/ 12
3.0 KDA
44.4k
0
0
16
Thời Anh Tới
#vn2
6 /
7
/ 13
2.7 KDA
27.6k
0
0
18
VampireGing
#4836
10 /
13
/ 10
1.5 KDA
123.0k
0
0
THẤT BẠI
54 / 68 / 76
95.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
zukabisa
#vn2
13 /
10
/ 5
1.8 KDA
36.0k
0
0
15
concua
#2203
0 /
7
/ 15
2.1 KDA
28.4k
1
0
15
AnhKhoaExodia
#2312
12 /
8
/ 5
2.1 KDA
33.8k
0
0
15
Lucky Meow Meow
#Thang
6 /
6
/ 7
2.2 KDA
45.0k
0
0
15
성Hope
#GENG
4 /
7
/ 7
1.6 KDA
31.7k
3
0
15
hassish
#2313
9 /
9
/ 5
1.6 KDA
48.0k
3
0
15
TrinhGia
#8066
1 /
9
/ 15
1.8 KDA
33.4k
0
0
15
Thầy Được Tập Bú
#2001
3 /
6
/ 6
1.5 KDA
21.3k
0
0
15
Độ Kiếp Kỳ
#vntb
6 /
6
/ 11
2.8 KDA
40.5k
0
0