Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng linh hoạt
39:08
ID: VN2_1598351128
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
50 / 40 / 60
87.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
HCE FPTU
#FUDA
9 /
7
/ 17
3.7 KDA
47.3k
282
41
18
T2 Fizz
#1703
12 /
11
/ 5
1.5 KDA
36.5k
342
26
18
HCE kiaoih
#2911
14 /
11
/ 9
2.1 KDA
41.5k
222
35
17
HCE Kanyes
#UwU
9 /
5
/ 9
3.6 KDA
25.0k
243
32
16
1 nữa đời người
#vn2
6 /
6
/ 20
4.3 KDA
21.8k
31
136
THẤT BẠI
40 / 50 / 67
79.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Gà Tần Thuốc Lắc
#vn002
6 /
11
/ 7
1.2 KDA
22.6k
244
30
17
Doãn Trúc Linh
#1998
12 /
10
/ 19
3.1 KDA
39.6k
162
45
17
Huylataoz
#DCMM
10 /
12
/ 15
2.1 KDA
32.0k
199
26
18
ChậmThôiTaoGà
#1988
11 /
10
/ 6
1.7 KDA
39.4k
320
49
15
Phong Cách
#VN223
1 /
7
/ 20
3.0 KDA
10.9k
30
106