Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
26:22
ID: VN2_1598656531
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
95 / 77 / 150
130.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
DallyRed11
#VND
7 /
8
/ 13
2.5 KDA
47.1k
0
0
18
bakuc
#8678
9 /
16
/ 19
1.8 KDA
72.6k
0
0
18
TP0
#TP0
14 /
7
/ 19
4.7 KDA
94.9k
0
0
18
HT Zeus
#4041
10 /
6
/ 18
4.7 KDA
56.2k
0
0
17
STâyy
#vn2
9 /
9
/ 12
2.3 KDA
29.4k
0
0
18
Osymir
#LMHT
5 /
9
/ 28
3.7 KDA
46.9k
0
0
18
Desert agle
#vn2
20 /
10
/ 9
2.9 KDA
87.3k
0
1
18
Uthyna
#6226
14 /
4
/ 21
8.8 KDA
64.6k
0
0
17
WhiteM
#0000
7 /
8
/ 11
2.3 KDA
63.9k
0
0
THẤT BẠI
47 / 67 / 81
103.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Tiểu Thư Vayne
#0409
6 /
7
/ 21
3.9 KDA
21.0k
0
0
13
The Weed
#2102
3 /
6
/ 4
1.2 KDA
22.4k
0
0
13
SỦA ĐI EM
#3003
1 /
10
/ 3
0.4 KDA
20.9k
0
0
13
GOD BlackHole
#vn2
3 /
9
/ 3
0.7 KDA
19.8k
0
0
15
Toàn Tốt Tính
#6666
4 /
7
/ 5
1.3 KDA
17.1k
0
0
16
caovanson
#caoso
5 /
8
/ 23
3.5 KDA
19.7k
0
0
16
DượcTrần
#6864
17 /
8
/ 10
3.4 KDA
89.6k
0
0
15
TieuTuGiangHo
#7702
3 /
5
/ 6
1.8 KDA
29.5k
0
0
15
JaeJaeyong
#1234
5 /
7
/ 6
1.6 KDA
25.8k
0
0