Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
24:03
ID: VN2_1598757537
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
96 / 65 / 158
133.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
25
Suou Shelby
#vn2
26 /
3
/ 11
12.3 KDA
91.9k
3
0
18
Dunamis δύναμις
#1012
5 /
7
/ 33
5.4 KDA
54.9k
2
0
18
Đánh Sâp SUNWIN
#vn2
16 /
18
/ 13
1.6 KDA
64.6k
1
0
18
Super Saiyan
#VN70
6 /
6
/ 19
4.2 KDA
60.1k
1
0
17
tempvfofobtoiduk
#vn2
9 /
6
/ 13
3.7 KDA
27.4k
0
0
17
VinhLittle
#LilV
5 /
5
/ 14
3.8 KDA
26.5k
0
0
17
SaxCục HóaThần
#12345
11 /
5
/ 11
4.4 KDA
62.7k
0
0
18
Life Father
#Jcool
9 /
9
/ 18
3.0 KDA
71.9k
1
0
18
Tô Giáo Đầu
#1102
9 /
6
/ 26
5.8 KDA
87.6k
3
0
THẤT BẠI
37 / 68 / 57
85.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Warchery
#mango
6 /
6
/ 17
3.8 KDA
45.2k
0
0
12
quoc111
#23344
2 /
7
/ 1
0.4 KDA
6.6k
0
0
12
satboykaka
#123
0 /
9
/ 0
0.0 KDA
3.9k
0
0
16
hunkzuhapo
#huz71
14 /
10
/ 8
2.2 KDA
82.3k
0
0
12
Antirain Asteria
#STAR
1 /
6
/ 2
0.5 KDA
10.1k
0
0
15
ingree
#8220
3 /
7
/ 5
1.1 KDA
10.2k
0
0
15
HîÈñ ÑHÖªÆý
#vn2
3 /
6
/ 5
1.3 KDA
26.0k
0
0
15
OGGY
#OGGYL
2 /
9
/ 5
0.8 KDA
18.6k
0
0
16
SoiNS
#VN2
6 /
8
/ 14
2.5 KDA
17.3k
1
0