Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
25:22
ID: VN2_1598895858
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
88 / 63 / 144
138.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
UIT Thales
#1108
14 /
4
/ 15
7.3 KDA
149.4k
0
0
18
Daijoubu dayo
#notso
13 /
4
/ 14
6.8 KDA
78.6k
0
0
18
Tinom
#253
4 /
16
/ 13
1.1 KDA
38.6k
0
0
17
SốngLưng Diamond
#6789
2 /
5
/ 23
5.0 KDA
36.6k
0
0
18
limerence
#33333
3 /
8
/ 27
3.8 KDA
22.4k
1
0
18
RF EAL
#1304
19 /
7
/ 11
4.3 KDA
71.6k
0
0
18
Tao Rất Toxic
#9999
8 /
7
/ 16
3.4 KDA
151.7k
3
0
16
Cứt phơi 1 nắng
#1689
6 /
7
/ 17
3.3 KDA
30.9k
3
0
16
Jackhieu
#8015
19 /
5
/ 8
5.4 KDA
57.5k
3
0
THẤT BẠI
56 / 81 / 83
105.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
QuangNotHere
#7131
6 /
7
/ 8
2.0 KDA
30.3k
0
0
15
luh4Yu
#1812
8 /
6
/ 12
3.3 KDA
33.6k
0
0
15
2020
#nho
10 /
7
/ 8
2.6 KDA
27.6k
0
0
15
Misyu4ever
#2308
4 /
8
/ 11
1.9 KDA
45.0k
0
0
16
uqdysdjfg
#vn2
3 /
14
/ 10
0.9 KDA
67.9k
0
0
15
Winnïe
#15998
5 /
8
/ 12
2.1 KDA
23.0k
1
0
16
TG Tora
#vn2
4 /
8
/ 11
1.9 KDA
46.2k
0
0
15
MessiBuCuz
#19912
9 /
11
/ 4
1.2 KDA
34.1k
0
0
16
Xe Tăng Tột Xích
#9999
7 /
12
/ 7
1.2 KDA
57.9k
0
0