Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
27:52
ID: VN2_1598960210
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
33 / 37 / 45
58.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
yoshino asada
#6866
1 /
9
/ 4
0.6 KDA
16.5k
185
32
15
TSS Dark Wings
#6742
2 /
7
/ 13
2.1 KDA
12.4k
132
23
17
Eva De Luna
#Natsu
21 /
5
/ 7
5.6 KDA
42.5k
204
14
15
冥界之王
#PED
7 /
6
/ 7
2.3 KDA
12.5k
192
13
13
Inshallah
#2306
2 /
10
/ 14
1.6 KDA
17.8k
47
86
THẤT BẠI
37 / 35 / 39
55.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
Pegasus
#29N1
11 /
4
/ 4
3.8 KDA
33.1k
192
16
15
Emissa
#cave1
14 /
8
/ 8
2.8 KDA
29.9k
174
23
15
GOD No1
#vn2
9 /
9
/ 7
1.8 KDA
23.4k
197
20
14
Gon
#0712
3 /
5
/ 6
1.8 KDA
9.7k
199
13
11
fongsilver
#huyle
0 /
9
/ 14
1.6 KDA
4.4k
32
86