Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
33:48
ID: VN2_1598971580
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
41 / 59 / 35
72.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Huy Hiệp
#vn2
12 /
10
/ 6
1.8 KDA
41.3k
204
34
18
chưa đủ lực
#11111
9 /
8
/ 6
1.9 KDA
25.8k
238
36
18
黄飞豪
#148
15 /
12
/ 8
1.9 KDA
41.5k
271
23
14
DaB3arz
#brown
1 /
17
/ 5
0.4 KDA
12.2k
140
26
15
moitapchoiyasuo
#9999
4 /
12
/ 10
1.2 KDA
22.0k
90
53
CHIẾN THẮNG
59 / 42 / 68
80.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
HyOn2023
#vn2
13 /
12
/ 10
1.9 KDA
41.7k
258
10
18
Lissan Phú Thọ
#2003
10 /
3
/ 11
7.0 KDA
25.1k
286
19
18
Kingg
#mid07
14 /
11
/ 5
1.7 KDA
35.1k
237
22
17
Autumn Forest
#88888
18 /
5
/ 14
6.4 KDA
40.7k
252
25
15
Darken
#789
4 /
11
/ 28
2.9 KDA
15.0k
27
75