Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
ARAM
20:02
ID: VN2_1599159994
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
62 / 62 / 142
70.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
kariti
#vn2
8 /
11
/ 36
4.0 KDA
33.2k
55
0
18
Termitor
#01994
30 /
9
/ 18
5.3 KDA
47.6k
86
0
18
Hưng Ngu VKL
#0208
16 /
13
/ 25
3.2 KDA
33.4k
28
0
17
번개맛좀볼래
#0801
5 /
15
/ 22
1.8 KDA
19.2k
29
0
18
MướpDắng Xào Egg
#3266
3 /
14
/ 41
3.1 KDA
19.2k
8
0
CHIẾN THẮNG
62 / 62 / 125
72.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
LaoQ
#1997
11 /
8
/ 29
5.0 KDA
35.8k
55
0
18
caheo
#4513
9 /
16
/ 21
1.9 KDA
32.8k
40
0
18
may 01
#2000
17 /
19
/ 28
2.4 KDA
53.3k
40
0
18
VIE Quý Trắng
#0201
8 /
10
/ 29
3.7 KDA
33.3k
51
0
18
tuanhungsky
#vn2
17 /
9
/ 18
3.9 KDA
30.0k
68
0