Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
41:50
ID: VN2_1599180014
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
62 / 55 / 62
98.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Huy Kuro
#99999
14 /
11
/ 14
2.5 KDA
57.7k
212
44
18
Tràng An NB
#2626
22 /
7
/ 6
4.0 KDA
70.7k
355
55
18
Dể Nó Tao Lo
#vn2
8 /
11
/ 13
1.9 KDA
34.6k
341
27
18
bông xinhhp
#2002
14 /
12
/ 11
2.1 KDA
36.0k
189
20
18
be hat ngo
#vn2
4 /
14
/ 18
1.6 KDA
34.5k
120
91
THẤT BẠI
55 / 62 / 68
92.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Sochu Sochu
#Sochu
2 /
12
/ 17
1.6 KDA
37.8k
248
32
18
Buốt Đầu Ghê
#vn2
25 /
12
/ 3
2.3 KDA
49.8k
186
36
18
NgọcHưng
#1379
7 /
16
/ 10
1.1 KDA
29.0k
207
29
18
củ sắn 01
#vn2
21 /
10
/ 15
3.6 KDA
77.2k
308
16
18
밤달이
#8888
0 /
12
/ 23
1.9 KDA
17.3k
109
99