Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
22:32
ID: VN2_1599479313
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
86 / 62 / 118
159.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Vô Tree
#11111
7 /
10
/ 7
1.4 KDA
32.0k
0
0
18
LITHANT
#Light
6 /
5
/ 14
4.0 KDA
33.3k
0
0
18
luh4Yu
#1812
2 /
11
/ 18
1.8 KDA
29.4k
1
0
18
2020
#nho
21 /
10
/ 4
2.5 KDA
63.9k
4
0
18
Misyu4ever
#2308
5 /
6
/ 16
3.5 KDA
36.0k
0
0
18
Shaco Lỡ Vận
#11111
11 /
6
/ 10
3.5 KDA
33.8k
0
0
18
Chỉ Số Là Chó
#vlxx
5 /
5
/ 17
4.4 KDA
21.8k
0
0
18
36KếChạylàTH
#maram
7 /
5
/ 24
6.2 KDA
42.8k
0
0
18
Makervill
#98765
22 /
4
/ 8
7.5 KDA
63.3k
0
0
THẤT BẠI
40 / 64 / 66
93.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
Yuhh
#0408
7 /
10
/ 5
1.2 KDA
31.8k
0
0
15
Acacia
#2004
1 /
6
/ 9
1.7 KDA
6.7k
0
0
15
Believe In Trẫm
#2924
5 /
8
/ 7
1.5 KDA
20.0k
0
0
17
ctc30
#hjl
9 /
7
/ 7
2.3 KDA
29.4k
0
0
17
Kim Cang
#1999
8 /
8
/ 10
2.3 KDA
24.0k
0
0
17
Giáp Gai
#udyr
2 /
5
/ 16
3.6 KDA
15.7k
1
0
12
BOF nagato
#1514
3 /
6
/ 5
1.3 KDA
12.8k
1
0
12
Tôi Sẽ Gánh Đội
#1804
2 /
7
/ 2
0.6 KDA
9.2k
0
0
12
nghe Trình chưa
#vn23
3 /
7
/ 5
1.1 KDA
15.4k
0
0