Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
38:01
ID: VN2_1599502368
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
52 / 53 / 79
76.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
TrườngThiệnXạ
#1453
18 /
10
/ 8
2.6 KDA
46.3k
264
49
18
337HD VTH
#vn2
14 /
5
/ 21
7.0 KDA
29.5k
232
39
17
dizmeetuongvii
#DNTA
9 /
13
/ 8
1.3 KDA
30.3k
234
38
17
Cutonhucho
#6286
9 /
15
/ 17
1.7 KDA
32.2k
205
18
15
Tuffy
#vn2
2 /
10
/ 25
2.7 KDA
15.0k
27
118
CHIẾN THẮNG
53 / 52 / 46
84.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
명사수
#2406
4 /
13
/ 9
1.0 KDA
24.5k
233
39
18
Mắt Quạ
#2801
5 /
11
/ 5
0.9 KDA
14.1k
192
27
18
HànhConNhàBàHạ
#1234
22 /
7
/ 12
4.9 KDA
84.2k
268
35
18
Treasure 061294
#vn2
19 /
7
/ 5
3.4 KDA
38.0k
289
39
16
MắmTômHongThui
#cuti
3 /
14
/ 15
1.3 KDA
22.5k
32
111