Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
41:55
ID: VN2_1599677425
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
49 / 46 / 76
88.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
BMM 1995
#vn2
5 /
9
/ 15
2.2 KDA
34.5k
246
29
18
minh5798
#mtr98
10 /
9
/ 13
2.6 KDA
29.7k
274
38
18
fizz 10 mạng
#3005
8 /
8
/ 20
3.5 KDA
44.5k
187
29
18
Lee Gwang Yeong
#2507
18 /
8
/ 13
3.9 KDA
41.4k
263
24
18
Bi Bướg Bỉnh
#6789
8 /
12
/ 15
1.9 KDA
40.4k
139
97
CHIẾN THẮNG
46 / 49 / 53
86.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
TarnishedSoul
#ring
10 /
7
/ 13
3.3 KDA
38.1k
166
36
17
Hoàng Đại Bàng
#1612
19 /
8
/ 4
2.9 KDA
32.4k
185
17
18
Trà Xanh Bí Đao
#666
3 /
9
/ 14
1.9 KDA
30.7k
281
39
18
thucthuy8888
#vn2
8 /
11
/ 10
1.6 KDA
36.2k
373
28
18
Tryndamere
#0021
6 /
14
/ 12
1.3 KDA
25.2k
134
84