Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng linh hoạt
24:26
ID: VN2_1599679215
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
45 / 23 / 56
58.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
JAR Death Note
#002
8 /
2
/ 9
8.5 KDA
22.8k
163
17
16
Thừa Tướng TQA
#TQA
18 /
2
/ 6
12.0 KDA
34.5k
226
15
13
Stillness9999
#2110
7 /
4
/ 7
3.5 KDA
22.9k
131
12
14
00002
#vn002
11 /
4
/ 16
6.8 KDA
28.0k
155
11
12
Hahihineee
#vn2
1 /
11
/ 18
1.7 KDA
8.5k
20
29
THẤT BẠI
23 / 45 / 28
43.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
13
LDA
#1991
3 /
11
/ 3
0.5 KDA
8.0k
99
16
12
Bố Hải Bắc Kì
#0801
4 /
8
/ 4
1.0 KDA
10.0k
120
12
12
Jungle 88
#LDC25
2 /
7
/ 2
0.6 KDA
11.3k
119
16
12
Rẻ Như Bèo
#vn2
14 /
9
/ 4
2.0 KDA
28.4k
143
13
12
Luciferr KaiShin
#Ssj4
0 /
10
/ 15
1.5 KDA
10.8k
36
61