Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
42:59
ID: VN2_1599720786
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
46 / 57 / 51
92.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
T1 Dragon
#2531
3 /
12
/ 8
0.9 KDA
57.4k
270
54
18
love fades
#2401
12 /
11
/ 12
2.2 KDA
52.9k
224
35
18
Hotkuttrau2k
#5014
18 /
13
/ 6
1.8 KDA
55.3k
200
17
17
Hoài Trung 0803
#vn2
8 /
12
/ 11
1.6 KDA
46.2k
261
40
18
cưới vợ bỏ lọ
#VN3
5 /
9
/ 14
2.1 KDA
37.7k
191
102
CHIẾN THẮNG
57 / 46 / 84
94.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Lyoko
#1106
17 /
6
/ 9
4.3 KDA
55.1k
282
53
18
RiseGaming
#2408
10 /
8
/ 19
3.6 KDA
30.8k
264
42
18
Bò K Ăn Cỏ BòNgu
#1906
14 /
16
/ 19
2.1 KDA
57.1k
174
27
18
Fpoly VP88
#Fpoly
13 /
9
/ 20
3.7 KDA
45.1k
259
49
18
陈震南xxnxx
#19977
3 /
7
/ 17
2.9 KDA
26.4k
130
152