Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
23:27
ID: VN2_1599896442
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
50 / 31 / 55
61.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
Bụp làm hếttt
#51993
12 /
8
/ 2
1.8 KDA
34.7k
220
12
15
도 티 느 퀸
#퀸00
14 /
4
/ 7
5.3 KDA
21.4k
186
16
16
Sát Thát
#157
12 /
4
/ 8
5.0 KDA
33.0k
190
13
14
Phùng Thanh Độ
#dfs41
8 /
7
/ 19
3.9 KDA
22.7k
141
22
12
Let Him Cook
#1997
4 /
8
/ 19
2.9 KDA
24.2k
69
44
THẤT BẠI
30 / 50 / 34
47.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
11
T1 Weed
#vn2
4 /
16
/ 1
0.3 KDA
17.6k
91
11
14
Ng Tien Dat
#3009
8 /
6
/ 6
2.3 KDA
15.3k
138
11
14
F22 Raptor
#2511
6 /
9
/ 8
1.6 KDA
26.4k
158
15
12
13 01 14 08
#1201
3 /
10
/ 9
1.2 KDA
8.6k
135
9
13
Diggory
#8430
9 /
9
/ 10
2.1 KDA
24.0k
50
29