Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng linh hoạt
25:23
ID: VN2_1600102642
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
30 / 19 / 38
54.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
14
Trọc
#9999
3 /
11
/ 4
0.6 KDA
14.5k
108
13
15
Ma Tốc Độ
#vn2
7 /
1
/ 9
16.0 KDA
15.9k
186
34
15
ヒュウリングーエン
#0000
7 /
3
/ 4
3.7 KDA
17.5k
150
16
15
Smiley
#3011
10 /
2
/ 8
9.0 KDA
20.3k
226
23
13
Fiddllesticks
#vn2
3 /
2
/ 13
8.0 KDA
14.8k
41
80
THẤT BẠI
19 / 30 / 13
44.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
Jun Ying
#tanh
11 /
7
/ 1
1.7 KDA
23.0k
181
22
11
T1 hihi
#1988
0 /
4
/ 4
1.0 KDA
6.7k
125
30
14
Natra
#tanh
7 /
7
/ 2
1.3 KDA
21.8k
190
21
13
ma vương
#VUUUU
0 /
6
/ 2
0.3 KDA
10.9k
177
17
10
Evil Leader
#2110
1 /
6
/ 4
0.8 KDA
8.2k
32
54