Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
31:48
ID: VN2_1600240545
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
106 / 76 / 196
161.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
ten nao de nho
#vn2
6 /
8
/ 9
1.9 KDA
38.1k
0
0
18
DevThoz
#27086
16 /
6
/ 31
7.8 KDA
179.0k
0
0
18
PanTr
#vn2
17 /
11
/ 27
4.0 KDA
138.6k
0
0
18
bá dá bù dù
#19936
15 /
6
/ 32
7.8 KDA
100.6k
0
0
17
qtrungdeptraivl
#vn2
3 /
9
/ 10
1.4 KDA
42.0k
2
0
17
2 Tay Mình Em
#1407
6 /
8
/ 8
1.8 KDA
24.5k
1
0
18
username1
#404
18 /
8
/ 23
5.1 KDA
282.1k
1
0
18
TuTiNo
#97841
13 /
10
/ 27
4.0 KDA
100.8k
0
0
18
MẠNH ŠtüÞïd KÅŸÑ
#vn2
12 /
10
/ 29
4.1 KDA
184.3k
1
0
THẤT BẠI
41 / 74 / 40
79.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
トゥーくん
#6371
4 /
12
/ 5
0.8 KDA
20.3k
0
0
15
Thanh Vũ
#Gibel
11 /
5
/ 7
3.6 KDA
48.1k
0
0
15
Đầu Chim
#01664
6 /
11
/ 5
1.0 KDA
18.1k
0
0
15
Đôn trề
#1994
10 /
9
/ 5
1.7 KDA
31.6k
0
0
15
Finn Tegrity
#6820
4 /
7
/ 7
1.6 KDA
36.5k
0
0
11
MIDking
#mtp
1 /
8
/ 2
0.4 KDA
6.2k
0
0
11
Fall in 1ove
#vn2
2 /
5
/ 1
0.6 KDA
10.8k
0
0
15
Xôi Sườn Cọng
#2910
2 /
10
/ 8
1.0 KDA
19.0k
0
0
11
Mộ Dung Sung
#Haha
1 /
7
/ 0
0.1 KDA
9.4k
0
0