Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
25:26
ID: VN2_1600265188
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
84 / 67 / 130
159.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
15 09 98 T
#thang
6 /
6
/ 21
4.5 KDA
42.3k
0
0
18
LinearRegression
#3193
5 /
7
/ 18
3.3 KDA
42.5k
0
0
18
Sốt Ma Yone
#NVKV
22 /
8
/ 10
4.0 KDA
89.3k
0
0
18
ConChóConMèo
#IRUS
8 /
10
/ 9
1.7 KDA
38.0k
0
0
33
Bu so kull
#1204
15 /
7
/ 13
4.0 KDA
72.9k
0
0
18
Wake me µÞ
#VNN
8 /
6
/ 13
3.5 KDA
49.5k
0
0
18
ShicMuon
#o6o1
9 /
6
/ 16
4.2 KDA
37.0k
0
0
18
bwd
#88888
7 /
11
/ 10
1.5 KDA
33.7k
0
0
18
bog
#1912
4 /
6
/ 20
4.0 KDA
64.5k
0
0
THẤT BẠI
44 / 61 / 64
105.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
13
Hydra Zoe
#1kkyu
1 /
6
/ 6
1.2 KDA
6.8k
0
0
13
Mai
#abc
5 /
7
/ 1
0.9 KDA
29.1k
0
0
18
NeonPunk
#89890
1 /
5
/ 15
3.2 KDA
18.8k
0
0
18
Dominic
#EHY0
3 /
6
/ 12
2.5 KDA
19.6k
0
0
15
Sĩ Quan Lục Quân
#3265
11 /
8
/ 4
1.9 KDA
26.8k
0
0
15
HK Diem Quynh
#HKDQ
1 /
10
/ 7
0.8 KDA
15.0k
0
0
15
Nhẹ Mà Đau
#leek
3 /
6
/ 10
2.2 KDA
23.8k
0
0
18
Jojii
#Glim
17 /
6
/ 3
3.3 KDA
39.5k
0
0
13
SomeOneKillHjm
#7292
2 /
7
/ 6
1.1 KDA
4.5k
0
0