Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
24:48
ID: VN2_1600339544
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
80 / 54 / 138
148.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
XE CẤP CỨU ĐÂU
#27690
12 /
9
/ 12
2.7 KDA
60.0k
2
0
18
R cái AD vãi đái
#NOTER
13 /
5
/ 14
5.4 KDA
46.3k
2
0
18
Đời Là Bể Khổ
#7749
2 /
7
/ 25
3.9 KDA
39.2k
0
0
18
Tôi đi mid
#vn2
3 /
5
/ 35
7.6 KDA
29.0k
0
0
16
3tau6champ
#7848
2 /
6
/ 8
1.7 KDA
17.0k
1
0
16
Bảo Kê Chuồng Bò
#vn2
5 /
6
/ 7
2.0 KDA
37.6k
0
0
18
Vaynes
#VN2
24 /
3
/ 11
11.7 KDA
35.2k
0
0
16
BabybooHT
#HT123
6 /
11
/ 1
0.6 KDA
35.4k
0
0
18
Duy Hoa Tàn
#JQK
13 /
2
/ 25
19.0 KDA
136.9k
0
0
THẤT BẠI
39 / 65 / 61
90.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
Ăng Hy Tàn Pháế
#2208
5 /
6
/ 9
2.3 KDA
29.6k
0
0
15
DarkZero
#4222
10 /
6
/ 7
2.8 KDA
45.1k
0
0
15
Díp
#n4n4
2 /
9
/ 11
1.4 KDA
15.9k
0
0
18
Bo Hải Lăng
#VN96
2 /
8
/ 13
1.9 KDA
35.6k
0
0
16
Beta
#TA5
3 /
7
/ 10
1.9 KDA
35.0k
0
0
12
BonBon
#Bo39
0 /
7
/ 3
0.4 KDA
7.5k
1
0
18
ツボクサ 36
#egdb
13 /
8
/ 4
2.1 KDA
48.1k
1
0
12
OFT CIH CHI
#IBACK
4 /
8
/ 0
0.5 KDA
16.7k
0
0
12
OFT Anakadie
#LTNS
0 /
6
/ 4
0.7 KDA
18.1k
0
0