Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
ARAM
22:34
ID: VN2_1600375148
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
68 / 64 / 183
79.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
SoaiBong
#1125
18 /
9
/ 31
5.4 KDA
46.8k
66
0
18
Imaqtboy
#9999
33 /
19
/ 18
2.7 KDA
57.6k
52
0
18
Dã thú dịu dàng
#7749
7 /
16
/ 44
3.2 KDA
31.2k
102
0
18
Milkey Way
#09071
4 /
12
/ 45
4.1 KDA
35.3k
55
0
18
Đặtbảnthânlàthứ2
#GVN11
6 /
8
/ 45
6.4 KDA
28.5k
41
0
CHIẾN THẮNG
63 / 68 / 129
79.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Ú na Ú nần
#0602
9 /
15
/ 29
2.5 KDA
38.7k
34
0
18
SSR
#9107
15 /
12
/ 23
3.2 KDA
30.1k
81
0
18
HeartUnderBlade
#0707
10 /
14
/ 21
2.2 KDA
28.8k
25
0
18
Bôngg
#0808
20 /
12
/ 24
3.7 KDA
34.3k
76
0
18
Willis Luong
#2206
9 /
15
/ 32
2.7 KDA
41.8k
51
21