Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
31:25
ID: VN2_1600439939
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
41 / 43 / 45
67.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Thiện Đã Già
#già
8 /
8
/ 4
1.5 KDA
33.6k
258
24
17
SDGB Çhuối Ñûớng
#9832
20 /
8
/ 5
3.1 KDA
29.9k
205
41
16
Phạm Trần Yến Vy
#이엔비00
4 /
9
/ 10
1.6 KDA
23.6k
233
16
15
holding me tight
#0y1i
7 /
12
/ 8
1.3 KDA
17.9k
204
33
13
MinhThạch So Bad
#511
2 /
6
/ 18
3.3 KDA
16.2k
47
101
CHIẾN THẮNG
43 / 41 / 54
73.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Kisaragi Miyu
#1802
7 /
10
/ 6
1.3 KDA
22.8k
218
38
18
simple life
#9999
15 /
5
/ 13
5.6 KDA
42.4k
259
28
18
tempglixhdgrwclu
#vn2
10 /
7
/ 8
2.6 KDA
24.3k
231
34
17
Soda
#0911
9 /
7
/ 14
3.3 KDA
34.1k
252
28
15
타이 홍 콴
#vn123
2 /
12
/ 13
1.3 KDA
7.4k
36
86