Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
21:24
ID: VN2_1600463954
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
70 / 49 / 112
144.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
No cap
#camap
5 /
6
/ 10
2.5 KDA
27.4k
0
0
18
Lusiac
#minnn
12 /
4
/ 7
4.8 KDA
26.1k
0
1
18
DINNTD
#0103
4 /
4
/ 18
5.5 KDA
29.0k
0
0
18
Liánhua
#vn2
8 /
5
/ 12
4.0 KDA
28.6k
0
0
17
Hoàng Ąnh 2 mái
#1245
2 /
11
/ 10
1.1 KDA
14.6k
0
0
17
MadeOfSteel
#ONLY
9 /
10
/ 5
1.4 KDA
45.2k
0
0
18
OBO
#LBNP
13 /
2
/ 15
14.0 KDA
48.2k
0
0
18
vô đối 2k13
#2k13
4 /
3
/ 23
9.0 KDA
28.6k
0
0
18
EmptyZ
#2512
13 /
4
/ 12
6.3 KDA
50.5k
0
0
THẤT BẠI
38 / 60 / 62
85.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
14
AvoidtheLaser
#victo
7 /
7
/ 4
1.6 KDA
33.6k
0
0
14
Givenchy
#9000
3 /
6
/ 7
1.7 KDA
15.8k
0
0
14
Yipi
#6089
1 /
8
/ 7
1.0 KDA
12.7k
0
0
13
Suzaku Ichimonji
#9064
4 /
6
/ 2
1.0 KDA
13.6k
0
0
13
BDG GipsyDanger
#MH1
2 /
7
/ 3
0.7 KDA
14.2k
0
0
13
KhoaCool
#2783
0 /
6
/ 6
1.0 KDA
11.8k
0
0
16
Ko Pin Yi
#Quang
13 /
6
/ 7
3.3 KDA
52.2k
0
0
16
Wu Kun Lin
#Giang
4 /
7
/ 14
2.6 KDA
29.0k
0
0
16
Tui Ghiền Khô Gà
#YLIA
4 /
7
/ 12
2.3 KDA
17.2k
0
0