Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
22:50
ID: VN2_1600716730
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
76 / 53 / 142
133.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
mogu mogu lychee
#hvii
18 /
4
/ 14
8.0 KDA
57.2k
5
0
17
BỐ VOIBEO0304
#2212
8 /
7
/ 14
3.1 KDA
24.3k
0
0
18
HD Future
#vn2
2 /
11
/ 18
1.8 KDA
26.5k
1
0
17
KWEI
#FPTU
5 /
5
/ 14
3.8 KDA
63.4k
0
0
17
Dăm nữ hùi hụp
#6383
7 /
6
/ 14
3.5 KDA
32.6k
2
0
18
Vua Đìa Tân Hưng
#99999
2 /
3
/ 29
10.3 KDA
15.7k
1
0
18
Hân ốc
#6789
14 /
2
/ 18
16.0 KDA
63.5k
0
0
18
Chan Bố Mày Đi
#BốSơn
14 /
6
/ 7
3.5 KDA
64.0k
3
1
18
VuaTròChơi
#2827
6 /
9
/ 14
2.2 KDA
45.8k
0
0
THẤT BẠI
35 / 58 / 50
90.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
13
Bé Đi Hỗ Trợ
#1611
7 /
7
/ 3
1.4 KDA
22.3k
0
0
13
test thử top 8
#3693
3 /
8
/ 4
0.9 KDA
18.1k
0
0
13
Thiên Cực Tử
#18720
0 /
7
/ 6
0.9 KDA
8.7k
0
3
16
Beginse
#6868
3 /
6
/ 13
2.7 KDA
34.0k
0
0
16
Bạc Thủ h Báo
#63ra1
8 /
5
/ 8
3.2 KDA
31.6k
0
0
16
King death briar
#6113
8 /
6
/ 7
2.5 KDA
28.9k
1
0
13
23 center
#2303
2 /
7
/ 3
0.7 KDA
17.8k
1
0
13
LiaoYG
#16626
2 /
6
/ 2
0.7 KDA
12.2k
0
0
13
Thành Cat Tư Bản
#71206
2 /
6
/ 4
1.0 KDA
13.7k
0
0