Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
32:55
ID: VN2_1600812659
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
41 / 57 / 71
66.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Razbi
#VNG
12 /
9
/ 12
2.7 KDA
38.8k
210
23
16
HuânởBusan
#1505
12 /
11
/ 11
2.1 KDA
18.0k
182
35
17
banhste
#bintq
3 /
10
/ 17
2.0 KDA
39.8k
251
46
16
GOOLIFE
#9385
8 /
15
/ 11
1.3 KDA
29.0k
241
21
14
thi
#1301
6 /
12
/ 20
2.2 KDA
13.4k
25
93
CHIẾN THẮNG
56 / 41 / 69
79.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Bánh đa cá chép
#6625
12 /
6
/ 6
3.0 KDA
27.8k
248
34
18
응우옌 빈 로이
#Lợi
22 /
6
/ 11
5.5 KDA
49.6k
255
43
17
Bomer
#2921
6 /
6
/ 16
3.7 KDA
33.6k
204
31
17
QN AK
#1719
14 /
9
/ 11
2.8 KDA
46.5k
234
36
15
Em Rắn Tí Nị
#12345
2 /
14
/ 25
1.9 KDA
11.1k
25
99