Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
31:08
ID: VN2_1601006512
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
104 / 80 / 144
164.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
신의 축복이 있기를
#vn9
9 /
11
/ 24
3.0 KDA
49.4k
0
0
18
Cảo Bá Không Nhủ
#ÒwÓ
20 /
8
/ 11
3.9 KDA
74.9k
0
0
18
BoyTùmLum Champ
#12345
10 /
4
/ 23
8.3 KDA
116.2k
0
0
18
Kẻ Huỷ Diệt 2k2
#0810
4 /
9
/ 20
2.7 KDA
50.6k
0
5
18
phucdragonnn
#9571
11 /
9
/ 17
3.1 KDA
102.7k
0
0
18
Kong Huy Ru Ngủ
#vn2
12 /
11
/ 17
2.6 KDA
83.5k
0
0
18
Chiu bé xím
#hihi
14 /
10
/ 11
2.5 KDA
86.3k
0
0
18
SSN Cool Boy Sp
#vn2
6 /
11
/ 13
1.7 KDA
77.7k
0
0
18
Tờ rí nè
#VN205
18 /
7
/ 8
3.7 KDA
87.3k
0
0
THẤT BẠI
42 / 66 / 69
84.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
12 07 0704
#vn18
11 /
7
/ 10
3.0 KDA
25.3k
0
0
15
Piltover Precisi
#ITE
7 /
6
/ 14
3.5 KDA
29.7k
0
0
16
CxxLinhXLolCxx
#vn 2
4 /
6
/ 17
3.5 KDA
25.5k
0
0
13
Cà Thọt
#vn2
2 /
6
/ 4
1.0 KDA
15.4k
0
0
15
người âm phủ
#1107
7 /
8
/ 5
1.5 KDA
22.7k
0
0
13
sleepboy
#1408
2 /
8
/ 0
0.3 KDA
12.4k
0
0
13
Gấu Mập
#2268
3 /
11
/ 2
0.5 KDA
17.1k
0
0
15
Main Character
#1302
3 /
8
/ 7
1.3 KDA
14.3k
0
0
15
limitless
#3107
3 /
6
/ 10
2.2 KDA
16.2k
0
0