Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng linh hoạt
31:12
ID: VN2_1601084967
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
49 / 31 / 43
72.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
나는 당신을 포기했습니다
#9899
15 /
9
/ 2
1.9 KDA
46.9k
248
27
16
Zoldyck
#2910
9 /
6
/ 14
3.8 KDA
20.8k
194
45
17
can i cry now
#9511
17 /
8
/ 2
2.4 KDA
43.2k
224
20
16
NtoN
#1611
6 /
6
/ 6
2.0 KDA
28.1k
270
17
15
Dùng Thanh Nộ
#khoga
2 /
2
/ 19
10.5 KDA
14.5k
16
70
THẤT BẠI
31 / 49 / 46
62.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Çải Thảo Xíu
#00000
12 /
10
/ 7
1.9 KDA
37.0k
187
26
15
Hạt Dẻ
#3008
11 /
13
/ 7
1.4 KDA
31.5k
191
26
15
Ryo
#RKE
1 /
13
/ 9
0.8 KDA
15.4k
154
15
15
1d4t
#0505
5 /
9
/ 7
1.3 KDA
27.8k
278
39
15
Đế Vương Gay Lọ
#0505
2 /
4
/ 16
4.5 KDA
7.5k
29
71