Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
26:07
ID: VN2_1601164400
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
56 / 34 / 81
65.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Shu
#2308
10 /
2
/ 4
7.0 KDA
18.0k
193
16
15
26 12 2000
#VN20
18 /
10
/ 16
3.4 KDA
35.2k
129
11
13
1ST First
#4682
14 /
6
/ 6
3.3 KDA
19.8k
131
15
15
Waninoko
#Zeni
13 /
8
/ 21
4.3 KDA
31.1k
164
7
14
Bánh Tráng Cuốn
#7921
1 /
8
/ 34
4.4 KDA
11.7k
49
81
THẤT BẠI
34 / 56 / 33
53.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
teetop
#1788
5 /
8
/ 4
1.1 KDA
18.7k
190
7
13
huptronvoban
#9999
5 /
12
/ 9
1.2 KDA
12.3k
126
12
14
Chiến Tiểu Thư
#vn3
11 /
11
/ 8
1.7 KDA
26.6k
109
25
13
JAY pentakill
#9999
10 /
12
/ 4
1.2 KDA
21.1k
154
12
11
NVH
#cr7
3 /
13
/ 8
0.8 KDA
17.3k
40
59