Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
38:22
ID: VN2_1601530153
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
49 / 45 / 72
80.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
EimiFukada
#6135
6 /
7
/ 9
2.1 KDA
27.4k
304
47
18
1m80
#fong
11 /
8
/ 12
2.9 KDA
45.7k
236
38
18
Bất độ nhân gian
#1902
2 /
7
/ 13
2.1 KDA
23.3k
244
32
17
Tun Bé Bỏng
#MrTun
22 /
13
/ 12
2.6 KDA
49.9k
233
21
16
1 Q 1 Đạp
#111
8 /
10
/ 26
3.4 KDA
38.1k
43
109
CHIẾN THẮNG
45 / 50 / 44
85.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
ATSH
#hao
13 /
7
/ 8
3.0 KDA
58.4k
292
26
18
Long Time No See
#9291
8 /
6
/ 10
3.0 KDA
25.0k
211
33
18
Andromeda M31
#1234
13 /
7
/ 6
2.7 KDA
54.7k
274
56
18
Zescape
#syman
9 /
13
/ 10
1.5 KDA
37.5k
319
47
17
Hắc Tuyêtsss
#307
2 /
17
/ 10
0.7 KDA
15.5k
73
47