Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
37:57
ID: VN2_1601569207
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
66 / 40 / 60
87.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Z z y
#quiu
17 /
11
/ 4
1.9 KDA
46.0k
258
23
18
Lắc như con Rắn
#2007
5 /
9
/ 6
1.2 KDA
19.0k
256
48
17
2 QUẢ DÂN CHỦ
#BIBO
4 /
6
/ 18
3.7 KDA
13.4k
131
22
18
ŻžŻHącNguyętšŻžŻ
#vn2
33 /
5
/ 11
8.8 KDA
87.7k
294
18
17
Cao Hồng Hù
#1102
7 /
9
/ 21
3.1 KDA
26.1k
146
122
THẤT BẠI
40 / 66 / 62
84.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
TIẾN MÕM 1
#vn2
12 /
11
/ 3
1.4 KDA
27.9k
304
27
18
TôLong
#4847
8 /
13
/ 20
2.2 KDA
37.6k
250
18
18
ºBlåçk Spïdęrº
#VN2
10 /
14
/ 13
1.6 KDA
48.9k
261
20
16
Gia Hoe
#2206
4 /
12
/ 11
1.3 KDA
18.6k
184
24
16
POT2506
#3946
6 /
16
/ 15
1.3 KDA
31.5k
38
134