Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
24:20
ID: VN2_1601624942
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
76 / 52 / 125
166.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
G nhót
#1205
5 /
7
/ 12
2.4 KDA
32.0k
0
2
17
FlyHero
#0505
6 /
9
/ 10
1.8 KDA
22.1k
0
0
18
Trí MLO
#YXPXc
8 /
3
/ 21
9.7 KDA
23.6k
0
0
18
Could be me n u
#6666
15 /
5
/ 11
5.2 KDA
46.8k
6
0
17
Đầu Hói Vuốt Keo
#9999
7 /
7
/ 7
2.0 KDA
21.7k
0
0
18
1bich
#0904
14 /
5
/ 5
3.8 KDA
33.4k
0
0
18
mr Crep
#45201
1 /
5
/ 26
5.4 KDA
17.2k
0
0
18
T1 hoang
#3333
12 /
5
/ 13
5.0 KDA
62.8k
0
0
18
BAN
#2710
8 /
6
/ 20
4.7 KDA
50.0k
5
0
THẤT BẠI
31 / 55 / 46
103.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Kazuhiko
#1802
3 /
5
/ 12
3.0 KDA
14.0k
0
0
16
Vaccute
#1123
2 /
6
/ 7
1.5 KDA
10.2k
0
0
16
Cơn Mưa Mèn Mén
#33334
4 /
7
/ 5
1.3 KDA
11.4k
0
0
17
Calypso
#0107
12 /
5
/ 3
3.0 KDA
36.6k
0
0
17
huyght
#bơz
2 /
7
/ 12
2.0 KDA
11.6k
0
0
16
Fang Yuan
#7552
7 /
7
/ 5
1.7 KDA
30.3k
0
0
12
LynD2L
#2711
1 /
6
/ 0
0.2 KDA
3.9k
0
0
12
Lecheese
#7777
0 /
6
/ 1
0.2 KDA
4.6k
0
0
12
Buôi sì bổn lầy
#75204
0 /
6
/ 1
0.2 KDA
10.5k
0
0